Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
36,02 *
36,02
36,02
36,10
35,88
35,96
36,12
36,04
36,05
36,01
36,05
36,20
36,30
36,39
36,17
36,21
36,40
36,39
36,39
36,36
36,39
36,58
-
-
-
36,76 *
36,76
-
-
-
36,89 *
36,89
-
-
-
37,03 *
37,03
-
-
-
37,10 *
37,10
-
-
-
37,13 *
37,13
-
-
-
37,02 *
37,02
-
-
-
37,07 *
37,07

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET