Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
-
-
-
31,97 *
31,97
32,04
32,11
32,03
32,05
32,00
32,27
32,33
32,24
32,29
32,21
-
-
-
32,48 *
32,48
32,83
32,87
32,82
32,82
32,77
33,13
33,13
33,08
33,08
33,02
33,31
33,36
33,28
33,31
33,26
-
-
-
33,39 *
33,39
-
-
-
33,49 *
33,49
-
-
-
33,54 *
33,54
-
-
-
33,69 *
33,69
34,17
34,17
34,17
34,17
33,94
34,47
34,47
34,47
34,47
34,19
34,70
34,70
34,70
34,70
34,40
34,88
34,88
34,88
34,88
34,55
-
-
-
34,57 *
34,57
-
-
-
34,59 *
34,59
-
-
-
34,54 *
34,54
-
-
-
34,75 *
34,75
-
-
-
34,75 *
34,75
-
-
-
34,75 *
34,75
-
-
-
34,75 *
34,75

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet