Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
35,48
35,48
35,47
35,47
35,47
35,62
35,66
35,57
35,64
35,57
35,73
35,74
35,70
35,70
35,66
35,90
35,94
35,87
35,93
35,87
36,09
36,12
36,09
36,11
36,05
36,29
36,29
36,27
36,27
36,22
-
-
-
36,37 *
36,37
36,57
36,58
36,55
36,55
36,52
-
-
-
36,60 *
36,60
-
-
-
36,61 *
36,61
-
-
-
36,45 *
36,45
-
-
-
36,58 *
36,58
-
-
-
36,72 *
36,72
-
-
-
36,94 *
36,94
-
-
-
37,13 *
37,13
-
-
-
37,36 *
37,36
-
-
-
37,37 *
37,37

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET