Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,20
97,29
97,13
97,23
97,37
96,31
96,40
96,25
96,32
96,48
95,89
95,91
95,81
95,81
96,01
95,49
95,49
95,40
95,42
95,59
-
-
-
95,20 *
95,26
-
-
-
94,77 *
94,89
-
-
-
94,40 *
94,53
-
-
-
94,18 *
94,17
-
-
-
93,87 *
93,91
-
-
-
93,56 *
93,69
-
-
-
93,39 *
93,37
-
-
-
93,04 *
93,09
-
-
-
93,34 *
92,87
-
-
-
92,43 *
92,66
-
-
-
92,08 *
92,48
92,28
92,28
92,28
92,28
92,30
-
-
-
91,60 *
91,96
-
-
-
91,96 *
91,62

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet