Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,10
97,16
96,81
96,86
97,35
95,14
95,14
94,80
94,83
95,32
94,46
94,46
94,20
94,22
94,74
94,08
94,11
93,80
93,84
94,39
93,64
93,67
93,64
93,67
94,16
-
-
-
93,65 *
93,90
-
-
-
93,28 *
93,59
-
-
-
92,98 *
93,25
-
-
-
92,70 *
92,98
92,32
92,39
92,32
92,39
92,75
92,11
92,11
92,01
92,01
92,45
-
-
-
92,19 *
92,22
-
-
-
93,34 *
92,05
-
-
-
93,10 *
91,88
-
-
-
91,35 *
91,74
91,29
91,36
91,16
91,16
91,61
-
-
-
92,45 *
91,30
-
-
-
91,96 *
91,00
-
-
-
91,78 *
90,73
-
-
-
91,46 *
90,49
-
-
-
91,48 *
90,31
-
-
-
90,00 *
90,21
-
-
-
90,66 *
89,98
-
-
-
90,58 *
89,82

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet