Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
96,56
96,73
96,54
96,72
96,41
93,85
94,00
93,85
93,95
93,75
93,26
93,29
93,22
93,23
93,12
92,96
92,96
92,85
92,92
92,77
92,72
92,76
92,70
92,76
92,61
-
-
-
92,57 *
92,43
92,33
92,33
92,33
92,33
92,23
-
-
-
91,94 *
91,98
-
-
-
91,82 *
91,78
-
-
-
91,64 *
91,61
-
-
-
91,35 *
91,36
-
-
-
91,17 *
91,16
-
-
-
91,97 *
91,03
-
-
-
90,65 *
90,90
-
-
-
91,35 *
90,81
90,83
90,83
90,83
90,83
90,72
-
-
-
92,45 *
90,47
-
-
-
91,96 *
90,22
-
-
-
91,78 *
89,98

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet