Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
-
-
-
96,40 *
96,07
93,49
93,69
93,38
93,43
93,45
92,84
93,04
92,81
92,84
92,88
92,51
92,73
92,48
92,48
92,57
92,45
92,45
92,44
92,44
92,41
-
-
-
92,24 *
92,27
-
-
-
92,09 *
92,13
-
-
-
91,80 *
91,93
-
-
-
91,75 *
91,76
91,56
91,56
91,56
91,56
91,60
-
-
-
91,30 *
91,36
-
-
-
90,94 *
91,15
-
-
-
90,76 *
90,99
-
-
-
90,65 *
90,83
-
-
-
91,35 *
90,69
90,45
90,55
90,45
90,45
90,55
-
-
-
92,45 *
90,27
-
-
-
91,96 *
90,00
-
-
-
91,78 *
89,73
-
-
-
91,46 *
89,51
-
-
-
91,48 *
89,35
-
-
-
89,17 *
89,27
-
-
-
90,66 *
89,06
-
-
-
90,58 *
88,93
-
-
-
87,25 *
88,86
-
-
-
90,50 *
88,84

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet