Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,89
93,94
93,78
93,86
93,96
93,35
93,40
93,26
93,37
93,38
93,03
93,09
92,94
93,03
93,04
92,85
92,88
92,79
92,86
92,85
-
-
-
92,72 *
92,68
-
-
-
92,53 *
92,52
-
-
-
92,33 *
92,31
-
-
-
92,16 *
92,13
91,91
91,91
91,91
91,91
91,95
-
-
-
91,65 *
91,69
-
-
-
91,46 *
91,45
-
-
-
90,76 *
91,25
-
-
-
90,65 *
91,06
-
-
-
90,80 *
90,87
90,70
90,77
90,65
90,77
90,68
-
-
-
92,45 *
90,37
-
-
-
91,96 *
90,07
-
-
-
91,78 *
89,78
-
-
-
91,46 *
89,55
-
-
-
91,48 *
89,37
-
-
-
89,14 *
89,27
-
-
-
90,66 *
89,05
-
-
-
90,58 *
88,90
-
-
-
87,25 *
88,80
-
-
-
90,50 *
88,75
-
-
-
-
88,73
-
-
-
88,65 *
88,73
-
-
-
89,25 *
88,52
-
-
-
82,70 *
88,34

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet