Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
-
-
-
91,46 *
91,52
90,70
91,01
90,58
90,90
90,87
90,21
90,47
90,04
90,38
90,34
90,04
90,20
90,04
90,20
90,11
-
-
-
89,84 *
89,98
89,82
89,82
89,82
89,82
89,88
89,65
89,65
89,65
89,65
89,76
-
-
-
89,49 *
89,69
89,60
89,60
89,60
89,60
89,63
-
-
-
89,48 *
89,49
-
-
-
89,31 *
89,36
-
-
-
89,07 *
89,27
-
-
-
90,01 *
89,22
-
-
-
91,57 *
89,19
89,07
89,15
89,03
89,03
89,16
-
-
-
92,45 *
89,02
-
-
-
89,98 *
88,89
-
-
-
90,10 *
88,76
-
-
-
89,05 *
88,63
-
-
-
89,51 *
88,55
-
-
-
88,35 *
88,52
-
-
-
90,66 *
88,38
-
-
-
90,58 *
88,28
-
-
-
89,69 *
88,22
-
-
-
88,10 *
88,19
-
-
-
-
88,20
-
-
-
88,04 *
88,22
-
-
-
88,86 *
88,04
-
-
-
88,00 *
87,86
-
-
-
89,07 *
87,72
-
-
-
88,36 *
87,62
-
-
-
88,79 *
87,56
-
-
-
87,77 *
87,55
-
-
-
88,53 *
87,42
-
-
-
88,27 *
87,35
-
-
-
-
87,38
-
-
-
84,35 *
87,45
-
-
-
87,31 *
87,53
-
-
-
-
87,44
-
-
-
-
87,36
-
-
-
100,86 *
87,29
-
-
-
103,24 *
87,22
-
-
-
119,17 *
87,16
-
-
-
87,02 *
87,11
-
-
-
134,77 *
87,04
-
-
-
-
87,00
-
-
-
115,47 *
86,99

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet