Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
98,41
98,57
98,28
98,37
98,29
97,48
97,61
97,36
97,45
97,36
96,82
96,82
96,74
96,82
96,78
96,24
96,34
96,22
96,28
96,28
-
-
-
95,88 *
95,86
-
-
-
95,54 *
95,42
-
-
-
94,94 *
95,00
-
-
-
94,54 *
94,55
-
-
-
94,12 *
94,17
93,74
93,74
93,56
93,61
93,84
93,21
93,21
93,21
93,21
93,43
-
-
-
92,59 *
93,08
-
-
-
91,91 *
92,80
-
-
-
92,43 *
92,54
-
-
-
92,08 *
92,32
91,89
92,00
91,85
91,85
92,11

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET