Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
94,57
94,68
94,47
94,67
94,45
93,84
93,94
93,76
93,94
93,71
93,41
93,44
93,34
93,44
93,25
93,23
93,23
93,23
93,23
93,06
93,07
93,07
93,00
93,00
92,93
-
-
-
92,90 *
92,81
-
-
-
92,62 *
92,64
-
-
-
92,45 *
92,47
-
-
-
92,31 *
92,29
-
-
-
91,81 *
92,01
-
-
-
92,30 *
91,74
-
-
-
91,69 *
91,50
-
-
-
92,02 *
91,29
-
-
-
91,57 *
91,10
90,83
90,96
90,83
90,90
90,93
-
-
-
92,45 *
90,64
-
-
-
91,96 *
90,34
-
-
-
90,33 *
90,03
-
-
-
90,43 *
89,75
-
-
-
91,48 *
89,53
-
-
-
89,35 *
89,37
-
-
-
90,66 *
89,10
-
-
-
90,58 *
88,89
-
-
-
89,69 *
88,74
-
-
-
90,50 *
88,62
-
-
-
-
88,54
-
-
-
88,41 *
88,49
-
-
-
89,25 *
88,23
-
-
-
82,70 *
88,00
-
-
-
89,07 *
87,80
-
-
-
88,96 *
87,64
-
-
-
88,79 *
87,54
-
-
-
87,80 *
87,47
-
-
-
88,53 *
87,31
-
-
-
88,27 *
87,19
-
-
-
-
87,20
-
-
-
84,35 *
87,23
-
-
-
87,37 *
87,29
-
-
-
-
87,19
-
-
-
-
87,10
-
-
-
100,86 *
87,02
-
-
-
103,24 *
86,95
-
-
-
119,17 *
86,89
-
-
-
87,02 *
86,84
-
-
-
134,77 *
86,77
-
-
-
-
86,72
-
-
-
115,47 *
86,69
-
-
-
122,60 *
86,69
-
-
-
85,17 *
86,70
-
-
-
86,41 *
86,72

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

Nguồn: Vinanet