Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
97,62
97,72
97,57
97,66
97,38
96,70
96,88
96,70
96,84
96,57
96,38
96,39
96,34
96,35
96,14
95,98
96,00
95,88
95,94
95,78
-
-
-
95,51 *
95,43
95,09
95,09
95,08
95,08
95,02
-
-
-
94,64 *
94,61
-
-
-
94,21 *
94,19
-
-
-
93,84 *
93,85
-
-
-
93,60 *
93,55
-
-
-
93,29 *
93,16
-
-
-
92,69 *
92,82
-
-
-
92,30 *
92,56
-
-
-
92,43 *
92,34
-
-
-
92,08 *
92,16
92,12
92,12
92,12
92,12
91,99
-
-
-
91,60 *
91,66
-
-
-
91,19 *
91,35

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

VINANET