Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1315
1315
1315
1315
1314 6/8
1109 2/8
1114 4/8
1108 4/8
1111
1108 4/8
1073 2/8
1076 4/8
1072
1073
1073 2/8
1081 6/8
1084 6/8
1081
1081 6/8
1081 6/8
1089 2/8
1092 4/8
1089 2/8
1089 4/8
1090
1096 6/8
1099 4/8
1096 4/8
1096 4/8
1097 2/8
1103
1105 6/8
1103
1104
1102 4/8
1100
1100
1100
1100
1098
-
-
-
1082 2/8 *
1082 2/8
1072 6/8
1075
1072
1075
1074 2/8
1075 6/8
1076
1075 6/8
1076
1078 4/8
-
-
-
1081 *
1081
-
-
-
1083 2/8 *
1083 2/8
1086
1086
1086
1086
1086 4/8
-
-
-
1082 *
1082
-
-
-
1066 6/8 *
1066 6/8
-
-
-
1057 2/8 *
1057 2/8
-
-
-
1073 4/8 *
1073 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet