Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1290
1293
1290
1293
1290
1094
1101 6/8
1093 4/8
1099 6/8
1094 2/8
1058
1066
1058
1063 2/8
1059 4/8
1067
1074 6/8
1067
1072 2/8
1068 2/8
1080
1083 2/8
1077
1080 6/8
1077
1084
1087 6/8
1084
1087 6/8
1084
1089
1096
1088 2/8
1094 2/8
1089 2/8
-
-
-
1086 4/8 *
1086 4/8
-
-
-
1070 2/8 *
1070 2/8
1061 6/8
1067 2/8
1061 6/8
1064 6/8
1062 6/8
-
-
-
1067 2/8 *
1067 2/8
-
-
-
1069 *
1069
-
-
-
1071 4/8 *
1071 4/8
-
-
-
1076 *
1076
-
-
-
1071 4/8 *
1071 4/8
-
-
-
1056 2/8 *
1056 2/8
-
-
-
1048 6/8 *
1048 6/8
-
-
-
1065 *
1065
-
-
-
1037 6/8 *
1037 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet