Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1224 4/8 *
1224 4/8
1097 4/8
1097 4/8
1091 2/8
1094
1098 2/8
1054 2/8
1055 6/8
1050 2/8
1050 4/8
1056
1063
1064
1059
1059
1064 6/8
1071 6/8
1072
1067 6/8
1068
1072 6/8
1076 2/8
1077 4/8
1074 2/8
1074 2/8
1080
1080
1080
1080
1080
1085 4/8
-
-
-
1083 *
1083
-
-
-
1068 *
1068
1058 2/8
1060
1058
1058 2/8
1061
-
-
-
1066 *
1066
-
-
-
1067 6/8 *
1067 6/8
-
-
-
1069 *
1069
-
-
-
1072 2/8 *
1072 2/8
-
-
-
1067 6/8 *
1067 6/8
-
-
-
1052 4/8 *
1052 4/8
-
-
-
1041 *
1041
-
-
-
1060 *
1060
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet