Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1224 2/8
1225 6/8
1222 6/8
1223
1224 4/8
1095
1098 2/8
1094
1094 4/8
1099 6/8
1077 2/8
1079 6/8
1075 2/8
1075 6/8
1082
1086 6/8
1087 6/8
1083 6/8
1084
1090 2/8
1094
1094
1091 4/8
1091 6/8
1097 4/8
1099
1099
1097 6/8
1097 6/8
1104
1105 2/8
1105 6/8
1104 2/8
1104 2/8
1110 2/8
-
-
-
1105 6/8 *
1105 6/8
-
-
-
1088 4/8 *
1088 4/8
1074 2/8
1075
1074
1074 2/8
1078 6/8
-
-
-
1083 2/8 *
1083 2/8
-
-
-
1084 6/8 *
1084 6/8
-
-
-
1085 6/8 *
1085 6/8
-
-
-
1089 2/8 *
1089 2/8
-
-
-
1084 6/8 *
1084 6/8
-
-
-
1072 4/8 *
1072 4/8
-
-
-
1063 4/8 *
1063 4/8
-
-
-
1079 6/8 *
1079 6/8
-
-
-
1060 *
1060
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET