Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1101 6/8
1106 6/8
1099
1102 4/8
1102 4/8
1050
1051 4/8
1046
1046
1052
1058
1060
1055
1055
1061
1066 6/8
1067 2/8
1063 2/8
1063 2/8
1069
1074
1075
1070 6/8
1071 6/8
1076 2/8
1078 6/8
1080 2/8
1076
1076
1081 6/8
-
-
-
1079 *
1079
-
-
-
1065 4/8 *
1065 4/8
1057 4/8
1057 4/8
1053
1053
1060 2/8
-
-
-
1065 4/8 *
1065 4/8
-
-
-
1068 2/8 *
1068 2/8
-
-
-
1069 4/8 *
1069 4/8
-
-
-
1073 *
1073
-
-
-
1068 4/8 *
1068 4/8
-
-
-
1053 2/8 *
1053 2/8
-
-
-
1040 6/8 *
1040 6/8
-
-
-
1059 6/8 *
1059 6/8
-
-
-
1029 *
1029
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet