Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1112 4/8
1115
1109
1114 4/8
1115 4/8
1053
1057 2/8
1052 4/8
1056 4/8
1057 6/8
1061 6/8
1065 6/8
1061 2/8
1064 4/8
1066 4/8
1070
1073 6/8
1069 6/8
1073
1074 4/8
1076 6/8
1080
1076 4/8
1080
1080 6/8
1083
1084 2/8
1083
1084 2/8
1086
-
-
-
1083 4/8 *
1083 4/8
-
-
-
1071 *
1071
1060
1062
1059 4/8
1062
1064
-
-
-
1069 2/8 *
1069 2/8
-
-
-
1071 4/8 *
1071 4/8
-
-
-
1072 6/8 *
1072 6/8
-
-
-
1076 2/8 *
1076 2/8
-
-
-
1071 6/8 *
1071 6/8
-
-
-
1056 4/8 *
1056 4/8
-
-
-
1045 *
1045
-
-
-
1064 *
1064
-
-
-
1031 4/8 *
1031 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet