Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1515
1525
1514 2/8
1521
1514
1503 6/8
1512 2/8
1503 4/8
1507
1502 2/8
1420 4/8
1426 6/8
1420 4/8
1426 6/8
1420 4/8
1297
1304
1297
1302
1298 2/8
1238
1243 4/8
1237 6/8
1240 6/8
1239 2/8
1242 2/8
1246 2/8
1242 2/8
1246 2/8
1244 2/8
1247
1247
1247
1247
1248
-
-
-
1251 2/8
1251 2/8
1256 6/8
1256 6/8
1256 6/8
1256 6/8
1255 6/8
-
-
-
1232 6/8
1232 6/8
-
-
-
1204 6/8
1204 6/8
1196 2/8
1201 6/8
1195 6/8
1201 6/8
1199 6/8
-
-
-
1201
1201
-
-
-
1197 6/8
1197 6/8
-
-
-
1196 6/8
1196 6/8
-
-
-
1196
1196
-
-
-
1192
1192
-
-
-
1155 2/8
1155 2/8
-
-
-
1125 2/8
1125 2/8
-
-
-
1139 4/8
1139 4/8
-
-
-
1098 2/8
1098 2/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/TradingCharts