Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1137
1148 6/8
1137
1146 6/8
1136 2/8
1038
1045
1037 6/8
1042
1038 2/8
1045 2/8
1052 2/8
1045
1049 2/8
1045 2/8
1052
1059
1052
1056
1052 2/8
1057 6/8
1064 2/8
1057 6/8
1061
1057 6/8
1062 4/8
1062 4/8
1062 4/8
1062 4/8
1061 2/8
1064
1064
1064
1064
1060 6/8
-
-
-
1050 2/8 *
1050 2/8
1045
1050
1045
1050
1045 6/8
-
-
-
1050 4/8 *
1050 4/8
-
-
-
1053 6/8 *
1053 6/8
-
-
-
1055 2/8 *
1055 2/8
-
-
-
1058 4/8 *
1058 4/8
-
-
-
1054 *
1054
-
-
-
1038 6/8 *
1038 6/8
-
-
-
1027 4/8 *
1027 4/8
-
-
-
1047 4/8 *
1047 4/8
1015
1015
1015
1015
1015
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet