Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
936
941 4/8
931
938 6/8
938 2/8
943
948
938 2/8
946 6/8
945 6/8
950
955
944 4/8
953 4/8
952 2/8
956 6/8
961 6/8
951 4/8
961 6/8
958 6/8
962 4/8
966 6/8
956 2/8
964
964 2/8
-
-
-
966 6/8 *
966 6/8
-
-
-
956 *
956
948
953 2/8
943 6/8
953 2/8
951 4/8
-
-
-
957 2/8 *
957 2/8
-
-
-
962 6/8 *
962 6/8
-
-
-
968 4/8 *
968 4/8
-
-
-
975 4/8 *
975 4/8
974 2/8
974 2/8
974 2/8
974 2/8
976
-
-
-
973 2/8 *
973 2/8
965
965
960
965
965 4/8
-
-
-
985 4/8 *
985 4/8
-
-
-
966 6/8 *
966 6/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet