Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
1064 2/8 *
1064 2/8
1002 2/8
1008 2/8
1002 2/8
1007 4/8
1003 2/8
1010
1015 2/8
1010
1014 4/8
1010 6/8
1019 2/8
1022 4/8
1019 2/8
1022 2/8
1018 4/8
1025
1029
1025
1028 4/8
1025
1032 4/8
1035 2/8
1032 4/8
1035 2/8
1031 4/8
-
-
-
1032 6/8 *
1032 6/8
-
-
-
1023 4/8 *
1023 4/8
1018 4/8
1023
1018 4/8
1023
1019 4/8
-
-
-
1024 *
1024
-
-
-
1027 *
1027
-
-
-
1029 6/8 *
1029 6/8
-
-
-
1035 2/8 *
1035 2/8
-
-
-
1033 2/8 *
1033 2/8
-
-
-
1012 2/8 *
1012 2/8
1008
1008
1008
1008
1007 4/8
1020
1020
1020
1020
1018 4/8
1000
1000
1000
1000
999 4/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet