Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1237
1242 4/8
1236
1242 4/8
1237
1096 4/8
1101
1094
1094 2/8
1096 4/8
1079 4/8
1084 6/8
1077
1077 6/8
1080
1087 4/8
1092 4/8
1085 6/8
1086 2/8
1088 2/8
1094 6/8
1098 6/8
1092 4/8
1093
1095 6/8
1100 4/8
1105 4/8
1099
1099
1102
1111 6/8
1111 6/8
1104 4/8
1105
1107 6/8
-
-
-
1106 *
1106
-
-
-
1093 4/8 *
1093 4/8
1084 6/8
1088
1082 2/8
1082 2/8
1085 6/8
-
-
-
1090 2/8 *
1090 2/8
-
-
-
1092 6/8 *
1092 6/8
-
-
-
1094 2/8 *
1094 2/8
-
-
-
1096 6/8 *
1096 6/8
-
-
-
1092 2/8 *
1092 2/8
 
 
 
 
 
 
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET