Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1399 6/8
1406
1399 6/8
1406
1400
1330
1332 4/8
1327 6/8
1329 6/8
1327 6/8
1183 2/8
1186
1181
1183
1183 6/8
1147 2/8
1149 6/8
1144 4/8
1145 6/8
1147 4/8
1155
1157
1152 4/8
1157
1155 4/8
1163 4/8
1165 6/8
1160 4/8
1161 6/8
1163 2/8
1169 2/8
1169 2/8
1168
1168
1169 6/8
1176 2/8
1176 4/8
1175 6/8
1176 4/8
1176 2/8
-
-
-
1173 2/8
1173 2/8
-
-
-
1156 4/8
1156 4/8
1147
1149
1144 4/8
1149
1149
-
-
-
1153
1153
-
-
-
1154
1154
-
-
-
1156
1156
-
-
-
1159 6/8
1159 6/8
-
-
-
1157 2/8
1157 2/8
-
-
-
1139 2/8
1139 2/8
-
-
-
1124 6/8
1124 6/8
-
-
-
1139 2/8
1139 2/8
-
-
-
1104
1104
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts