Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1502
1505 2/8
1494 2/8
1503 4/8
1498 6/8
1489 4/8
1493 6/8
1483 6/8
1492 4/8
1487 2/8
1414
1414 2/8
1406
1412
1409
1288
1289 4/8
1284 6/8
1289 2/8
1286
1225 2/8
1227
1221 4/8
1227
1223 6/8
1228 6/8
1228 6/8
1228
1228 6/8
1228 4/8
1232
1232
1232
1232
1232 4/8
1235
1235
1235
1235
1235 6/8
-
-
-
1240 2/8
1240 2/8
-
-
-
1217 2/8
1217 2/8
-
-
-
1190
1190
1184
1186
1184
1186
1185
-
-
-
1186 2/8
1186 2/8
-
-
-
1182 2/8
1182 2/8
-
-
-
1181 2/8
1181 2/8
-
-
-
1180 4/8
1180 4/8
-
-
-
1176 4/8
1176 4/8
-
-
-
1139 6/8
1139 6/8
-
-
-
1113 4/8
1113 4/8
-
-
-
1127 6/8
1127 6/8
-
-
-
1086 4/8
1086 4/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts

Nguồn: Internet