Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1480
1483 2/8
1480
1482 2/8
1479 6/8
1472
1474 2/8
1471 2/8
1472 4/8
1470 6/8
1397 4/8
1399
1397 4/8
1399
1397 2/8
1279
1279 2/8
1279
1279 2/8
1278 2/8
1215 4/8
1217 6/8
1215 2/8
1216 2/8
1215 4/8
-
-
-
1221
1221
-
-
-
1225 2/8
1225 2/8
-
-
-
1229 2/8
1229 2/8
1235 4/8
1235 4/8
1235 4/8
1235 4/8
1234 6/8
-
-
-
1211 6/8
1211 6/8
-
-
-
1184 4/8
1184 4/8
1179
1180
1179
1180
1179 4/8
-
-
-
1181
1181
-
-
-
1176 6/8
1176 6/8
-
-
-
1175 6/8
1175 6/8
-
-
-
1175
1175
-
-
-
1171
1171
-
-
-
1134 2/8
1134 2/8
-
-
-
1109 6/8
1109 6/8
-
-
-
1124
1124
-
-
-
1082 6/8
1082 6/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts

Nguồn: Internet