Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1468 4/8
1470 6/8
1465
1465 6/8
1468 4/8
1463 6/8
1467
1461 6/8
1462
1464 6/8
1400
1400
1399 4/8
1399 4/8
1400 4/8
1285 2/8
1286 6/8
1284
1284 4/8
1285 4/8
1226 6/8
1229 2/8
1222 4/8
1223
1227 4/8
1232 6/8
1233
1228 4/8
1228 4/8
1233
1235 2/8
1235 2/8
1233 4/8
1233 4/8
1237 6/8
1243
1243
1237 6/8
1237 6/8
1242 2/8
1243 6/8
1243 6/8
1243 6/8
1243 6/8
1248 2/8
-
-
-
1228
1228
-
-
-
1202 6/8
1202 6/8
1194 6/8
1197 2/8
1194 6/8
1197 2/8
1197 2/8
-
-
-
1199
1199
-
-
-
1194 4/8
1194 4/8
-
-
-
1193 4/8
1193 4/8
-
-
-
1192 6/8
1192 6/8
-
-
-
1188 6/8
1188 6/8
-
-
-
1152
1152
-
-
-
1126
1126
-
-
-
1140 2/8
1140 2/8
-
-
-
1099
1099
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts