Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1416 4/8
1417 4/8
1415
1417 4/8
1415 6/8
1361 4/8
1363
1360 2/8
1362 4/8
1361 6/8
-
-
-
1265 4/8
1265 4/8
1229
1230 6/8
1227
1230
1229
1235 4/8
1237
1235 4/8
1237
1235 4/8
1241
1241 4/8
1241
1241 4/8
1241 4/8
-
-
-
1244
1244
-
-
-
1249
1249
-
-
-
1232 2/8
1232 2/8
-
-
-
1208 6/8
1208 6/8
1196 4/8
1198 2/8
1196 4/8
1198 2/8
1198 2/8
-
-
-
1201 4/8
1201 4/8
-
-
-
1199 4/8
1199 4/8
-
-
-
1198 4/8
1198 4/8
-
-
-
1201 2/8
1201 2/8
-
-
-
1198 4/8
1198 4/8
-
-
-
1169 2/8
1169 2/8
-
-
-
1159 4/8
1159 4/8
-
-
-
1174 4/8
1174 4/8
-
-
-
1129 2/8
1129 2/8
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts