Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
1501 4/8
1506 4/8
1493 2/8
1495
1499
1433 2/8
1437 4/8
1425 2/8
1427
1432 6/8
1295 4/8
1300 6/8
1287 6/8
1289
1296 4/8
1244 6/8
1248 6/8
1235 2/8
1236 2/8
1244 2/8
1250
1253 4/8
1240 6/8
1241 6/8
1250
1257 4/8
1257 6/8
1245
1245 4/8
1253 4/8
1255 2/8
1259 2/8
1246
1246 2/8
1253 6/8
1261 6/8
1261 6/8
1249
1249 6/8
1257 4/8
-
-
-
1244 4/8
1244 4/8
-
-
-
1215 6/8
1215 6/8
1205
1207
1197
1197
1205 4/8
1198 4/8
1198 4/8
1197 6/8
1197 6/8
1206 4/8
-
-
-
1199 4/8
1199 4/8
-
-
-
1198 4/8
1198 4/8
-
-
-
1200 2/8
1200 2/8
-
-
-
1198
1198
-
-
-
1158 4/8
1158 4/8
1140 6/8
1140 6/8
1140 6/8
1140 6/8
1143 6/8
-
-
-
1158
1158
-
-
-
1105
1105
-
-
-
1337
-
-
-
-
1374
-
-
-
-
1172
-
-
-
-
1160
-
-
-
-
1356
-
-
-
-
1390
-
-
-
-
1642
-
-
-
-
1680
-
-
-
-
1736 4/8
-
-
-
-
1432 6/8
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts