Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
14,85
14,88
14,43
14,52
14,88
17,00
17,05
16,67
16,75
17,08
17,56
17,56
17,14
17,21
17,56
17,92
17,92
17,52
17,61
17,92
18,35
18,35
18,02
18,11
18,40
19,00
19,00
18,72
18,81
19,04
19,00
19,00
18,77
18,85
19,04
18,95
18,95
18,80
18,86
19,00
19,17
19,17
19,01
19,06
19,21
19,51
19,51
19,41
19,41
19,57
19,42
19,43
19,33
19,33
19,49
19,34
19,34
19,26
19,26
19,44
Nguồn: Vinanet