Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,14
16,37
16,04
16,24
16,14
17,77
17,99
17,67
17,83
17,78
18,08
18,28
17,96
18,13
18,08
18,27
18,47
18,16
18,35
18,27
18,67
18,84
18,58
18,75
18,68
19,19
19,31
19,10
19,26
19,19
19,17
19,26
19,17
19,24
19,17
19,15
19,27
19,15
19,20
19,14
19,39
19,41
19,36
19,36
19,28
19,72
19,72
19,69
19,69
19,63
-
19,64
19,64
19,64
19,54
-
19,60
19,60
19,60
19,40
Nguồn: Vinanet