Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,23
16,43
16,02
16,05
16,24
17,83
18,02
17,72
17,74
17,83
18,18
18,30
18,02
18,06
18,13
18,40
18,50
18,25
18,29
18,35
18,80
18,87
18,64
18,69
18,75
19,25
19,37
19,17
19,21
19,26
19,22
19,26
19,17
19,17
19,24
19,17
19,22
19,14
19,14
19,20
19,31
19,36
19,28
19,29
19,36
19,62
19,62
19,56
19,57
19,69
-
19,52
19,52
19,52
19,64
-
19,48
19,48
19,48
19,60
Nguồn: Vinanet