Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,70
16,05
15,66
15,99
15,70
17,60
17,87
17,56
17,83
17,60
17,99
18,24
17,94
18,18
17,99
18,20
18,45
18,15
18,40
18,20
18,55
18,83
18,55
18,79
18,58
19,05
19,31
19,05
19,28
19,07
19,05
19,27
19,05
19,24
19,06
19,06
19,25
19,05
19,22
19,05
19,27
19,44
19,26
19,41
19,26
19,60
19,75
19,59
19,72
19,59
19,49
19,63
19,47
19,61
19,50
19,44
19,56
19,42
19,56
19,45
Nguồn: Vinanet