Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,64
16,73
16,52
16,63
16,62
18,32
18,46
18,27
18,37
18,34
18,50
18,64
18,46
18,56
18,51
18,53
18,67
18,49
18,60
18,54
18,83
18,99
18,79
18,91
18,84
19,21
19,40
19,20
19,35
19,26
19,32
19,32
19,32
19,32
19,24
-
19,29
19,29
19,29
19,20
-
19,48
19,48
19,48
19,39
-
19,83
19,83
19,83
19,75
-
19,72
19,72
19,72
19,63
VINANET