Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,48
16,49
16,20
16,35
16,46
18,25
18,33
18,02
18,20
18,25
18,46
18,55
18,25
18,43
18,46
18,53
18,65
18,34
18,53
18,52
18,83
18,89
18,67
18,88
18,85
19,27
19,34
19,12
19,33
19,30
19,32
19,32
19,31
19,31
19,30
19,08
19,30
19,08
19,27
19,27
19,49
19,49
19,45
19,46
19,48
19,82
19,82
19,74
19,75
19,83
-
19,64
19,64
19,64
19,72
-
19,66
19,66
19,66
-
VINANET