Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,60
15,73
15,06
15,13
15,62
17,61
17,69
17,16
17,29
17,59
18,18
18,18
17,74
17,83
18,07
18,42
18,44
18,05
18,17
18,33
18,82
18,84
18,52
18,65
18,73
19,37
19,39
19,13
19,27
19,29
19,35
19,35
19,15
19,26
19,23
19,28
19,28
19,09
19,17
19,13
19,39
19,41
19,22
19,31
19,26
19,73
19,75
19,61
19,66
19,62
19,68
19,68
19,60
19,62
19,60
19,55
19,58
19,55
19,58
19,57
Nguồn: Vinanet