Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,32
16,34
16,10
16,13
16,32
18,12
18,17
17,91
17,97
18,13
18,40
18,43
18,20
18,29
18,40
18,55
18,58
18,39
18,50
18,53
18,93
18,94
18,77
18,88
18,88
19,40
19,42
19,26
19,37
19,34
19,38
19,39
19,34
19,34
19,32
19,30
19,35
19,30
19,31
19,28
19,53
19,53
19,50
19,50
19,47
19,84
19,85
19,84
19,85
19,79
-
19,74
19,74
19,74
19,68
-
19,60
19,60
19,60
19,54
VINANET