Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,13
16,44
16,06
16,32
16,13
17,97
18,13
17,88
18,01
17,97
18,29
18,39
18,18
18,27
18,29
18,48
18,56
18,39
18,46
18,50
18,89
18,90
18,76
18,83
18,88
19,35
19,42
19,29
19,33
19,37
-
19,29
19,29
19,29
19,34
-
19,26
19,26
19,26
19,31
-
19,44
19,44
19,44
19,50
-
19,78
19,78
19,78
19,85
-
19,67
19,67
19,67
19,74
-
19,53
19,53
19,53
19,60
VINANET