Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
15,02
15,14
14,93
14,94
15,00
17,21
17,30
17,19
17,21
17,23
17,77
17,84
17,68
17,70
17,77
18,14
18,20
18,03
18,04
18,13
18,62
18,69
18,49
18,51
18,62
19,28
19,33
19,10
19,15
19,28
19,25
19,25
19,07
19,13
19,25
19,16
19,16
18,99
19,05
19,16
19,31
19,31
19,22
19,22
19,31
-
19,60
19,60
19,60
19,67
-
19,53
19,53
19,53
19,60
-
19,49
19,49
19,49
19,56
Nguồn: Vinanet