ĐVT: UScent/lb  

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T1/10

 23,34

 23,57

0,23

T3/10

 23,91

 24,17

0,26

T5/10

 22,84

 22,94

0,10

T7/10

 21,46

 21,40

 -0,06

T10/10

 20,64

 20,51

 -0,13

T3/11

 20,22

 19,99

 -0,23

T5/11

 18,93

 18,71

 -0,22

T7/11

 18,09

 17,90

 -0,19

T10/11

 17,70

 17,51

 -0,19

T3/12

 17,04

 16,87

 -0,17

Nguồn: Vinanet