ĐVT: bảng Anh/tấn
 
Kỳ hạn 
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
Oct '09
 495,20
505,90
495,00
491,80
502,90
 11,10
Dec '09
 505,00
514,90
505,00
502,30
512,70
 10,40
Mar '10
 513,00
522,40
513,00
510,10
521,50
 11,40
May '10
 509,00
517,40
509,00
506,10
516,40
 10,30
Aug '10
 502,00
506,60
502,00
497,60
506,70
9,10
Oct '10
 495,00
497,20
495,00
491,00
499,80
8,80
Dec '10
 496,70
496,70
496,70
487,50
496,70
9,20
Mar '11
 495,20
495,20
495,20
486,00
495,20
9,20
 

Nguồn: Vinanet