ĐVT: USD/tấn

 

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T12/09

571,40

577,70

6,30

T3/10

587,80

596,60

8,80

T5/10

578,00

584,90

6,90

T8/10

552,60

557,80

5,20

T10/10

530,60

534,00

3,40

T12/10

518,70

522,10

3,40

T3/11

502,70

506,10

3,40

T5/11

488,70

492,10

3,40

 

Nguồn: Vinanet