|
Kỳ hạn
|
Giá mở cửa
|
Giá cao
|
Giá thấp
|
Giá mới nhất
|
Giá ngày hôm trước
|
|
USD/1000 board feet
|
|
|
-
|
-
|
-
|
346,50 *
|
345,40
|
|
|
-
|
-
|
-
|
344,50 *
|
344,80
|
|
|
-
|
-
|
-
|
347,10 *
|
349,00
|
|
|
-
|
-
|
-
|
349,90 *
|
353,00
|
|
|
-
|
-
|
-
|
348,70 *
|
356,00
|
|
|
-
|
-
|
-
|
354,20 *
|
359,00
|
|
|
-
|
-
|
-
|
-
|
363,00
|
|
|
|
|
|
|
|
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet