Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
399,8
399,8
399,8
399,8
397,5
367,4
372,2
366,0
372,0
367,9
352,1
355,0
352,1
355,0
353,6
349,6
352,1
348,1
351,9
350,6
348,9
350,9
347,8
350,5
349,5
348,6
348,6
348,6
348,6
349,6
351,1
352,0
351,1
352,0
350,9
-
-
-
352,5 *
352,5
-
-
-
351,3 *
351,3
-
-
-
350,2 *
350,2
-
-
-
346,3 *
346,3
-
-
-
347,3 *
347,3
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET