Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
400,4 *
400,4
368,0
369,1
367,7
368,0
367,5
351,9
352,8
351,6
352,3
351,9
349,1
350,2
348,8
349,2
349,0
347,7
348,6
347,5
347,8
347,7
347,6
348,2
347,6
347,6
347,6
349,7
349,7
349,7
349,7
349,1
351,5
351,5
351,4
351,4
350,7
351,0
351,0
351,0
351,0
350,0
-
-
-
348,1 *
348,1
-
-
-
343,7 *
343,7
-
-
-
345,0 *
345,0
-
-
-
345,5 *
345,5
-
-
-
346,7 *
346,7
-
-
-
348,1 *
348,1
-
-
-
349,4 *
349,4
-
-
-
349,4 *
349,4
-
-
-
349,4 *
349,4
 
 
 
 
 
 
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet