Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
400,2 *
400,2
365,7
369,0
365,7
368,5
365,2
348,7
349,2
347,8
348,9
347,1
343,5
345,8
343,5
345,2
343,5
342,4
344,7
342,4
344,5
342,4
342,3
343,4
342,3
343,4
342,3
344,0
345,9
344,0
345,9
343,7
346,9
347,6
346,9
347,6
345,3
-
-
-
345,1 *
345,1
-
-
-
342,8 *
342,8
-
-
-
338,7 *
338,7
-
-
-
338,6 *
338,6
-
-
-
339,1 *
339,1
-
-
-
340,3 *
340,3
-
-
-
341,7 *
341,7
-
-
-
343,0 *
343,0
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet