Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
-
-
-
464,2 *
464,2
381,3
382,3
379,5
379,9
382,4
355,1
355,1
353,0
353,0
355,5
350,1
350,5
348,0
348,4
351,1
348,6
348,6
346,2
346,4
348,8
346,1
346,3
345,0
345,0
346,9
-
-
-
348,0 *
348,0
348,1
348,1
346,3
346,4
349,0
-
-
-
347,6 *
347,6
-
-
-
345,1 *
345,1
-
-
-
342,0 *
342,0
343,6
343,6
342,2
342,2
341,9
352,9
352,9
344,4
344,4
342,6
-
-
-
344,3 *
344,3
-
-
-
345,5 *
345,5
-
-
-
346,7 *
346,7
-
-
-
347,2 *
347,2
-
-
-
347,2 *
347,2
 
 
 
 
 
 
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet