Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
390,9
390,9
389,8
389,8
391,3
360,8
361,0
359,7
360,0
362,0
349,5
350,0
349,0
349,0
351,8
346,7
347,2
345,6
345,7
348,8
345,9
345,9
345,0
345,0
347,9
346,9
347,0
346,2
346,2
349,0
-
-
-
350,2 *
350,2
349,9
349,9
349,9
349,9
352,1
-
-
-
351,8 *
351,8
-
-
-
349,5 *
349,5
343,1
343,1
343,1
343,1
342,7
342,4
342,5
342,4
342,5
343,1
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
VINANET