Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
388,3
388,3
386,5
386,5
388,3
357,6
357,7
355,1
355,1
357,9
353,1
353,1
350,6
350,7
353,5
351,1
351,2
348,8
348,8
351,7
349,8
350,0
348,0
348,4
350,2
350,8
350,8
348,6
348,9
350,8
351,4
351,4
348,9
348,9
351,4
351,2
351,2
349,0
349,0
351,2
349,3
349,3
349,3
349,3
349,3
-
-
-
344,2 *
344,2
-
-
-
346,5 *
346,5
-
-
-
346,6 *
346,6
-
-
-
348,0 *
348,0
-
-
-
349,3 *
349,3
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet