Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/T
336,9
337,4
336,4
336,8
336,4
324,4
325,2
324,2
324,7
324,2
321,0
322,0
321,0
321,8
321,1
319,8
320,5
319,3
320,5
319,7
320,0
321,3
320,0
321,1
320,3
322,2
323,1
321,9
323,1
322,5
323,0
323,0
323,0
323,0
323,1
-
-
-
322,6 *
322,6
-
-
-
317,9 *
317,9
318,5
318,5
318,5
318,5
318,3
-
-
-
318,6 *
318,6
-
-
-
319,5 *
319,5
-
-
-
320,7 *
320,7
-
-
-
321,8 *
321,8
-
-
-
322,1 *
322,1
-
-
-
322,1 *
322,1
-
-
-
322,1 *
322,1
-
-
-
317,6 *
317,6
-
-
-
317,6 *
317,6
-
-
-
317,6 *
317,6
-
-
-
317,6 *
317,6
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet